Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Cử tạ hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 1041 | Trần Ngọc Dũng | 28/09/2014 | Nam | 19214006600 | 11/01/2025 | Sán Chay | Xã Văn Hán, tỉnh Thái Nguyên | Trần ngọc Chiêm | Hoàng Thị Tỵ | 332109049 | |
| 1042 | Trần Quốc Tuấn | 09/01/2014 | Nam | 19214008916 | 11/01/2025 | Sán Dìu | Xã La Hiên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Tân | Hoàng Thi Cúc | 395237478 | |
| 1043 | Nguyễn Yến Nhi | 19/06/2014 | Nữ | 19314009294 | 11/01/2025 | Nùng | Phường Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Phúc | Nguyễn Thị Thơm | 911988208 | |
| 1044 | Trần Thị Ngọc Liên | 15/05/2015 | Nữ | 19315003163 | 03/01/2025 | Tày | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Chiến | Ma Thị Huyền | 332941887 | |
| 1045 | Nguyễn Quỳnh Hoa | 31/03/2016 | Nữ | 19316006137 | 03/01/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đức Bình | Nguyễn Thị Hoàn | 975242734 | |
| 1046 | Lê Trọng Vũ | 11/06/2015 | Nam | 8215007444 | 03/01/2025 | Tày | TP Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | Lê Đức Thành | Nguyễn thi Hiệp | 363527198 | |
| 1047 | Nông Quốc Anh | 17/07/2012 | Nam | 19216012954 | 10/01/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nông Quốc Hoàn | Lý Thị Hoa | 972375456 | |
| 1048 | Nguyễn Như Quỳnh | 25/06/2011 | Nữ | 19311010172 | 10/01/2022 | Kinh | Tp Sông Công, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Ba | Nguyễn Thị Dung | 989311395 | |
| 1049 | Nguyễn Dương Kim Anh | 19/03/2014 | Nữ | 1959569967 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hà | Dương Thị Quyên | 986911985 | |
| 1050 | Nguyễn Lê Hồng Nhung | 12/05/2014 | Nữ | 19314011710 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Nhất | Lê Thị Ngân | 386726828 | |
| 1051 | Triệu Thị Ngọc Linh | 20/12/2013 | Nữ | 6313002821 | 14/04/2023 | Dao | Huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn | Triệu Trung Hà | Ma Thị Huyền | 353615776 | |
| 1052 | Hà Thị Ngọc Hương | 31/07/2010 | Nữ | 6310003357 | 14/12/2020 | Dao | Huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn | Hà Văn Tiệp | Đặng Thị Hương Thảo | 336701647 | |
| 1053 | Đỗ Dương An | 14/06/2013 | Nam | 19213005690 | 14/04/2023 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Ngọc Tân | Dương Thị Liên | 988626556 | |
| II | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 1054 | Vũ Ngọc Linh | 19/12/2011 | Nữ | 30/11/2024 | Kinh | P. Tân Lập – Tỉnh Thái Nguyên | Vũ Thanh Phúc | Phạm Thị Dung | 976368331 | ||
| 1055 | Nguyễn Minh Chiến | 07/05/2009 | Nam | 30/11/2024 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Minh Phong | Dương Thị Vụ | 372014682 | ||
| 1056 | Phạm Thùy Giang | 10/05/2011 | Nữ | 30/11/2024 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Phạm Văn Duy | Nguyễn Thị minh Tuyết | 984903965 | ||
| 1057 | Trịnh Ngọc Trâm | 12/03/2012 | Nữ | 30/11/2024 | Kinh | Phổ Yên – Thái Nguyên | Trịnh Văn Dũng | Nguyễn Thị Loan | 352657212 | ||
| 1058 | Nguyễn Hồng Minh Phúc | 21/10/2012 | Nam | 30/11/2024 | Kinh | Bắc Từ Liêm – Hà Nội | Nguyễn Hồng Quang | Nguyễn Thị Tuyên | |||
| 1059 | Hoàng Kiều Như | 22/03/2011 | Nữ | 30/04/2024 | Tày | H. Định Hóa – Tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Tiến | Lý Thị Oanh | 327426257 | ||
| 1060 | Lường Thị Ngọc Hà | 18/01/2012 | Nữ | 30/04/2024 | Tày | H. Định Hóa – Tỉnh Thái Nguyên | Hà Văn Công | Lường Thị Dung | 332364235 | ||