Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Điền kinh hệ bán tập trung 2026 | ||||||||||
| 21 | Đinh Quang Vũ | 29/04/2017 | Nam | 19217010364 | 30/09/2025 | Nùng | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Đinh Thế Tài | Nguyễn Thị Năm | 366224579 | |
| 22 | Vũ Thế Hào | 09/03/2019 | Nam | 19218000165 | 30/09/2025 | Dao | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Vũ Ngọc Hùng | Sằm Thị Phượng | 336964386 | |
| 23 | Ma Hoàng Tân | 31/12/2013 | Nam | 19214003630 | 30/09/2025 | Tày | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Ma Văn Nhật | Ma Thị Phượng | 355264797 | |
| 24 | Đinh Quang Trường | 09/01/2017 | Nam | 19215001281 | 30/09/2025 | Tày | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Đinh Quang Hoạc | Hoàng Thị Ngọc Mai | 975221947 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Linh | 31/08/2014 | Nam | 19214009583 | 30/09/2025 | Kinh | Xã Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | đã mất | Trần Thị Nhị | 365413051 | |
| 26 | Trần Văn Kim | 05/05/2014 | Nam | 19213013231 | 31/03/2023 | Kinh | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Lành | Hoàng Thị Hợi | 977831844 | |
| II | MÔN: Cờ vua hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 27 | Trần Phú Bảo | 28/04/2017 | Nam | 19217010793 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái nguyên | Trần Hoàng Linh | Nguyễn Phương Thảo | 868254985 | |
| 28 | Bùi Thái Sơn | 24/04/2017 | Nam | 24217020129 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái nguyên | Bùi Văn Khanh | Dương Thị Tố Anh | 975062299 | |
| 29 | Trần Thiên Bảo | 26/04/2014 | Nam | 19214001948 | 30/11/2024 | Kinh | Tp Sông Công, tỉnh Thái Nguyên | Trần Minh Hợp | Nguyễn Thị Minh Thao | 399621721 | |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Anh | 06/10/2017 | Nữ | 19317012440 | 01/05/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Đức | Trần Thị Lan | 336795986 | |
| 31 | Trần Đức Khoa | 11/08/2015 | Nam | 19215008868 | 31/10/2022 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 976710005 | |
| 32 | Phạm Thành Hải | 31/01/2013 | Nam | 19213012735 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Tiến Chương | Đoàn Thị Chiên | 985729353 | |
| 33 | Cao Minh Tùng | 02/07/2011 | Nữ | 19211011692 | 31/05/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Cao Xuân Thắng | Nguyễn Thị Tuyến | 987636316 | |
| 34 | Trần Hải Triều | 17/08/2012 | Nam | 19212006253 | 31/05/2022 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 976710005 | |
| 35 | Trần Thanh Trúc | 07/03/2014 | Nữ | 19314012284 | 30/11/2020 | Sán Chay | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Nam | Nguyễn Thuỳ Dương | 972767282 | |
| 36 | Thân Tuấn Kiệt | 08/01/2015 | Nam | 19215011995 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Thân Quang Hoàn | Nguyễn Thị Thu Hiền | 949312788 | |
| 37 | Trương Gia Phong | 10/11/2012 | Nam | 19212001492 | 14/09/2018 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trương Thế Hưng | Nguyễn Thị Kim Thoa | 983489733 | |
| 38 | Tống Nguyễn Gia Hưng | 20/08/2013 | Nam | 19213002881 | 14/12/2019 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Tống Văn Huy | Nguyễn Thị Duyên | 963222384 | |
| 39 | Lý Minh Huy | 08/08/2013 | Nam | 19213002289 | 14/12/2019 | Nùng | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lý Minh Đức | Nguyễn Thị Hà | 944724555 | |
| 40 | Hoàng Anh Kiệt | 16/03/2013 | Nam | 19213009792 | 14/09/2018 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Xuân Vui | Nguyễn Thị Vân Anh | 985963159 | |