Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 1061 | Trần Thị Anh Thư | 01/09/2011 | Nữ | 30/04/2024 | Sán Dìu | Đồng Hỷ - Tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Tuấn | Miêu Thị Đào | 355153980 | ||
| 1062 | Dương Thị Kim Chi | 21/10/2020 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | X. Đồng Liên – TP Thái Nguyên | Dương Văn Hợi | Lộc Thị Lan | 972349231 | ||
| 1063 | Dương Thị Hoàn | 21/11/2012 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Tân | Nguyễn Thị Huệ | 357548311 | ||
| 1064 | Trần Lý Phương Uyên | 30/05/2011 | Nữ | 31/10/2022 | Sán Dìu | X. Sơn Cẩm – TP Thái Nguyên | Trần Đình Trung | Lý Thị Lê | 974944742 | ||
| 1065 | Phí Nguyễn Ngọc Ánh | 02/04/2009 | Nữ | 30/09/2021 | kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Phí Đức Trung | Nguyễn Thị Ước | |||
| 1066 | Nguyễn Ngọc Bảo Thi | 10/04/2011 | Nữ | 31/10/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đình Ánh | Nguyễn Thị Tuyết Linh | 976122847 | ||
| 1067 | Nguyễn Hà My | 17/03/2010 | Nữ | 30/09/2021 | Kinh | TX. Phổ Yên - Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quý Hợi | Dương Thị Thương | |||
| 1068 | Tô Đức Bình | 10/02/2007 | Nam | 30/09/2021 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Tô Văn Dũng | Dương Thị Ngọc Ánh | 984375310 | ||
| II | MÔN: Bóng chuyền nữ hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 1069 | Hoàng Thu Bền | 25/05/2011 | 30/11/2024 | H. Định Hóa – Tỉnh Thái Nguyên | Trịnh Thị Việt | 968775044 | |||||
| 1070 | Hoàng Thị Lan Hương | 29/07/2009 | 30/11/2024 | Kinh | Bình Gia – Tỉnh Lạng Sơn | Hoàng Văn Hào | 978530875 | ||||
| 1071 | Bùi Thị Thanh Xuân | 13/01/2011 | 31/03/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên | Bùi Đức Quỳnh | Nguyễn Thị Tha | 986214228 | |||
| 1072 | Lê Khánh Linh | 05/01/2011 | 31/08/2023 | Kinh | Sông Công – Tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Hiệp | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 989916112 | |||
| 1073 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 22/10/2012 | 31/08/2023 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên | Nguyễn Khắc Mạnh | Trần Thị Minh | 963828882 | |||
| 1074 | Dương Thị Hồng Tươi | 01/11/2011 | 31/08/2023 | Tày | Bắc Quang – Tỉnh Hà Giang | Dương Văn Chiến | Nguyễn Thị Đẹp | 392957702 | |||
| 1075 | Tống Hà My | 05/05/2007 | 31/08/2023 | Kinh | Mộc Châu – Tỉnh Sơn La | Nguyễn Thị Dung | 975410983 | ||||
| 1076 | Nguyễn Thị Thu Trang | 27/12/2007 | 31/08/2023 | Kinh | Thanh Hà – Tỉnh Hải Dương | Nguyễn Hữu Khương | Phạm Thị Hoa | 975805866 | |||
| 1077 | Phạm Trà My | 04/08/2009 | Nữ | 31/10/2022 | Sán Dìu | H. Đại Từ – Tỉnh Thái Nguyên | Phạm Nhâm Kỳ | Đoàn Thị Diện | 867523983 | ||
| 1078 | Nguyễn Phương Thảo | 16/08/2008 | Nữ | 31/10/2022 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đăng Dịu | Nguyễn Lan Hương | |||
| 1079 | Phùng Thị Hạnh | 13/09/2007 | Nữ | 31/05/2022 | Tày | Bắc Quang – Tỉnh Hà Giang | Phùng Văn Huấn | Hoàng Thị Hà | 979282580 | ||
| 1080 | Lưu Minh Hằng | 22/07/2011 | Nữ | 31/05/2022 | Nùng | H. Đồng Hỷ– Tỉnh Thái Nguyên | Lưu Văn Dương | Ngô Thị Hòe | 967140856 | ||