Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: tán thủ - Kickboxing 2025 | ||||||||||
| 1021 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 1022 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 1023 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| II | MÔN: Cử tạ hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 1024 | Lưu Thiên Ân | 23/10/2014 | Nam | 19214008740 | 11/01/2025 | Nùng | Xã La Hiên, tỉnh Thái Nguyên | Lưu Văn Cường | Lê thị Nhung | 977654863 | |
| 1025 | Nguyễn Ngọc Anh | 06/04/2014 | Nữ | 19314013648 | 11/01/2025 | Sán Dìu | Giang tiên-thái nguyên | Nguyễn Trường Giang | Diệp Thị Lý | 396351265 | |
| 1026 | Trần Ngọc Dũng | 28/09/2014 | Nam | 19214006600 | 11/01/2025 | Sán Chay | Xã Văn Hán, tỉnh Thái Nguyên | Trần ngọc Chiêm | Hoàng Thị Tỵ | 332109049 | |
| 1027 | Trần Quốc Tuấn | 09/01/2014 | Nam | 19214008916 | 11/01/2025 | Sán Dìu | Xã La Hiên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Tân | Hoàng Thi Cúc | 395237478 | |
| 1028 | Nguyễn Yến Nhi | 19/06/2014 | Nữ | 19314009294 | 11/01/2025 | Nùng | Phường Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Phúc | Nguyễn Thị Thơm | 911988208 | |
| 1029 | Trần Thị Ngọc Liên | 15/05/2015 | Nữ | 19315003163 | 03/01/2025 | Tày | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Chiến | Ma Thị Huyền | 332941887 | |
| 1030 | Nguyễn Quỳnh Hoa | 31/03/2016 | Nữ | 19316006137 | 03/01/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đức Bình | Nguyễn Thị Hoàn | 975242734 | |
| 1031 | Lê Trọng Vũ | 11/06/2015 | Nam | 8215007444 | 03/01/2025 | Tày | TP Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | Lê Đức Thành | Nguyễn thi Hiệp | 363527198 | |
| 1032 | Nông Quốc Anh | 17/07/2012 | Nam | 19216012954 | 10/01/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nông Quốc Hoàn | Lý Thị Hoa | 972375456 | |
| 1033 | Nguyễn Như Quỳnh | 25/06/2011 | Nữ | 19311010172 | 10/01/2022 | Kinh | Tp Sông Công, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Ba | Nguyễn Thị Dung | 989311395 | |
| 1034 | Nguyễn Dương Kim Anh | 19/03/2014 | Nữ | 1959569967 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hà | Dương Thị Quyên | 986911985 | |
| 1035 | Nguyễn Lê Hồng Nhung | 12/05/2014 | Nữ | 19314011710 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Nhất | Lê Thị Ngân | 386726828 | |
| 1036 | Triệu Thị Ngọc Linh | 20/12/2013 | Nữ | 6313002821 | 14/04/2023 | Dao | Huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn | Triệu Trung Hà | Ma Thị Huyền | 353615776 | |
| 1037 | Hà Thị Ngọc Hương | 31/07/2010 | Nữ | 6310003357 | 14/12/2020 | Dao | Huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn | Hà Văn Tiệp | Đặng Thị Hương Thảo | 336701647 | |
| 1038 | Đỗ Dương An | 14/06/2013 | Nam | 19213005690 | 14/04/2023 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Ngọc Tân | Dương Thị Liên | 988626556 | |
| III | MÔN: Cử tạ hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 1039 | Lưu Thiên Ân | 23/10/2014 | Nam | 19214008740 | 11/01/2025 | Nùng | Xã La Hiên, tỉnh Thái Nguyên | Lưu Văn Cường | Lê thị Nhung | 977654863 | |
| 1040 | Nguyễn Ngọc Anh | 06/04/2014 | Nữ | 19314013648 | 11/01/2025 | Sán Dìu | Giang tiên-thái nguyên | Nguyễn Trường Giang | Diệp Thị Lý | 396351265 | |