Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Điền kinh hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 1 | Nguyễn Trần Lâm | 31/05/2013 | Nam | 19213011523 | 03/04/2026 | Kinh | Phường Quan Triều, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Nam Anh | Nguyễn Thị Hiền | 977831464 | |
| 2 | Lê Nguyễn Đăng Quang | 28/10/2011 | Nam | 19211009427 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Tuấn | Nguyễn Thị Biển | 866945331 | |
| 3 | Chung Uyển Phi | 04/04/2014 | Nữ | 6314002405 | 03/09/2025 | Nùng | Xã.Na Rì, tỉnh Thái Nguyên | Chung Thị Hoa | 984776655 | ||
| 4 | Tơ Thanh Hoàng | 24/09/2009 | Nam | 19209008136 | 30/11/2024 | Cao Lan | Huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên | Tơ Quốc Minh | Mã Thị Hiên | 353275601 | |
| 5 | Hoàng Anh | 20/01/2012 | Nam | 19212000017 | 30/11/2024 | Kinh | Huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Tuấn | Trần Thị Như | 368801492 | |
| 6 | Phạm Ngọc Khánh Hưng | 27/09/2010 | Nam | 19210013941 | 01/05/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Khánh Duy | Nguyễn Thị Nhung | 978673846 | |
| 7 | Triệu Quốc Trưởng | 10/01/2009 | Nam | 620900312 | 01/05/2024 | Tày | Xã Ba Bể , tỉnh Thái Nguyên | Triệu Văn Đồng | Bích | 365170891 | |
| 8 | Nguyễn Chí Thành | 23/01/2011 | Nam | 19211002592 | 31/10/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hợp | Trịnh Thị Huệ | 974903990 | |
| 9 | Hoàng Thị Ngọc Thắm | 13/08/2013 | Nữ | 19313008068 | 14/09/2023 | Sán Chỉ | Huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Minh Luật | Vũ Thị Lưu | 836366610 | |
| 10 | Lục Quốc Vượng | 25/09/2010 | Nam | 19210006695 | 13/04/2023 | Nùng | Huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên | Lục Văn Thịnh | Phùng Thị Huế | 962232237 | |
| 11 | Trương Anh Tuấn | 13/06/2009 | Nam | 19209011745 | 14/10/2021 | Sán dìu | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Trương Văn Sáu | La Thị Xuân | 966489222 | |
| 12 | Ma Thị Thùy Chi | 10/08/2012 | Nữ | 19312004812 | 14/09/2023 | Tày | Huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên | Ma Văn Huy | Lâm Thị Thành | 338348113 | |
| II | MÔN: Điền kinh hệ bán tập trung 2026 | ||||||||||
| 13 | Bùi Thị Anh Thu | 04/06/2013 | Nữ | 19312003191 | 14/04/2026 | Tày | Xã Đinh Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Ngô Văn Thái | Bùi Thị Thương | 974726814 | |
| 14 | Sỹ Thu An | 08/12/2015 | Nữ | 19315000658 | 14/04/2026 | Tày | Xã Đinh Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Sỹ Trường Chinh | Lường Thị Thu | 986612934 | |
| 15 | Lê Anh Tuấn | 09/06/2012 | Nam | 19212004988 | 30/09/2025 | Sán Chỉ | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Hiếu | Hà Thị Hoa | 357669048 | |
| 16 | Lê Đình Thiện | 09/11/2015 | Nam | 19214012751 | 14/04/2026 | Tày | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Lê Đình Đức | Nguyễn Thị Cúc | 358727863 | |
| 17 | Lê Yến Nhi | 31/01/2016 | Nữ | 19315007176 | 30/09/2025 | Kinh | Phường tích Lương, tỉnh Thái Nguyên | Lê Thành Sơn | Ngô Ngọc Diệp | 982441625 | |
| 18 | Nguyễn Thanh Bình | 31/07/2014 | Nam | 19314013946 | 30/09/2025 | Nùng | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Giang | Vũ Thị Na | 977285023 | |
| 19 | Lưu Thị Thanh Trà | 10/10/2014 | Nữ | 19314013958 | 14/04/2026 | san chỉ | Xã Phương Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Lưu Văn Trình | Nông Thị Sinh | 916671146 | |
| 20 | Hoàng Thị Thúy Hà | 08/05/2015 | Nữ | 19314013106 | 14/04/2026 | Tày | Xã Đinh Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Kim Tiền | Lộc Thị Hiên | 912340380 | |