Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Wushu Taolu Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 861 | Đinh Thu Hằng | 15/05/2012 | Nữ | 19312003771 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đinh Đức Hoàng | Trần Thị Tình | 915172009 | |
| 862 | Nguyễn Thu Phương | 31/12/2007 | Nữ | 19308000175 | 14/09/2016 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hiếu | Nguyễn Thị Lan Anh | 986564571 | |
| 863 | Dương Ngọc Trà My | 19/11/2013 | Nữ | 19313012917 | 31/05/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Dương Tiến Tùng | Nguyễn Thị Hà | 388296666 | |
| II | MÔN: Cầu lông Hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 864 | Đỗ Quang Huy | 05/09/2017 | Nam | 19217015784 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Hồng Long | Mai Thị Hiền | 325695999 | |
| 865 | Hoàng Mạnh Hùng | 13/09/2014 | Nam | 20214003752 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Hưng | Đinh Thị Thuyết | 978980151 | |
| 866 | Lê Đức Anh | 08/02/2009 | Nam | 19209005797 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Huy Thông | Lê Thị Bình | 912275000 | |
| 867 | Đỗ Thành Công | 09/12/2012 | Nam | 192120005853 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đã mất | Trương Thị Ánh Phương | 916004987 | |
| 868 | Hoàng Mạnh Kiên | 12/02/2015 | Nam | 19215001204 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Mạnh Tùng | Nguyễn Thị Phương Lan | 989256616 | |
| 869 | Trần Minh Anh | 22/07/2014 | Nữ | 19214010289 | 30/11/2024 | Kinh | Huyện Đại Từ- tỉnh Thái Nguyên | Trần Minh Đức | Nguyễn Thị Phương | 977406848 | |
| 870 | Ma Đức Phúc | 20/11/2016 | Nam | 19216009400 | 30/11/2024 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Ma Đức Quyết | Phạm Thị Phương Loan | 973806555 | |
| 871 | Phạm Sơn Tùng | 15/05/2015 | Nam | 19215009074 | 31/10/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Phạm Thị Hiền | 978656108 | |
| 872 | Hoàng Thùy Dương | 19/03/2012 | Nữ | 19312014688 | 31/10/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Đức Huy | Nguyễn Thị Thu Oanh | 913013263 | |
| 873 | Nguyễn Nhật Minh | 15/04/2011 | Nam | 19211006801 | 14/09/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Cường | Nguyễn Thị Thuý Nông | 945668969 | |
| 874 | Nông Đặng Quốc Triệu | 28/09/2011 | Nam | 19211011453 | 14/12/2019 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nông Quốc Tuyên | Đặng Thị Thúy Hải | 989749496 | |
| 875 | Nguyễn Việt Hải Đăng | 25/02/2012 | Nam | 19212010458 | 30/09/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Lê Hải | Nguyễn Thị Phương thảo | 977465777 | |
| 876 | Trần Đình Minh | Nam | 19212014798 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Duy Toàn | Lê Thị Bích Thảo | 966000358 | ||
| III | MÔN: Tán Thủ - Kick boxing nội trú 2026 | ||||||||||
| 877 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 878 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 879 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 880 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |