Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Tán Thủ - Kick boxing nội trú 2026 | ||||||||||
| 881 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 882 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 883 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 884 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 885 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 886 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 887 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 888 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 889 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 890 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| 891 | Nguyễn Hồng Phúc | 15/02/2015 | Nam | 1215066792 | 09/01/2021 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đỗ Thị Thuý | 985812723 | |
| 892 | Dương Tuấn Kiệt | 07/04/2016 | Nam | 19216004616 | 14/04/2023 | Kinh | Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Bùi Thị Nhâm | 979115456 | |
| II | MÔN: Jujitsu Hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 893 | Vy Thị Kim Chi | 15/09/2014 | nữ | 19314009716 | 30/12/2025 | Khmer | Xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên | Vy Quốc Hùng | Thạch Thị Hồng | 946215099 | |
| 894 | Triệu Thị Anh Thư | 15/03/2012 | nữ | 6312001008 | 30/12/2025 | Dao | Xã Thanh Thịnh, tỉnh Thái Nguyên | Triệu Nguyên Minh | Triệu Thị Lan | 355868132 | |
| 895 | Trần Tiểu Tiên | 05/05/2012 | nữ | 19312011842 | 30/12/2025 | Sán chí | Xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Bằng | Nịnh Thị Mai | 338043759 | |
| 896 | Hoàng Thị Kim Liễu | 07/09/2014 | nữ | 4314005986 | 30/12/2025 | Tày | Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng | Hoàng Văn Tùng | Hà Thị Phí | 369843011 | |
| 897 | Lê Thị Kim Ngân | 04/06/2017 | nữ | 19317000371 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê duy cương | Trần Thị Uyên | 886588555 | |
| 898 | Lê Mạnh Trường | 17/07/2015 | nam | 19215015704 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê duy cương | Trần Thị Uyên | 886588555 | |
| 899 | Ngô Đặng Việt Hoàng | 28/09/2012 | nam | 19212002469 | 31/03/2025 | Dao | Huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên | Ngô gia long | Đặng thị quyên | 966717024 | |
| 900 | Triệu Quý Xuân | 19/02/2012 | nam | 15212002588 | 01/12/2024 | Dao | Huyện Tân Hợp, tỉnh Lào Cai | Triệu Tòn Vượng | Lý Thị Lưu | 386249240 | |