Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Vật nữ Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 841 | Đào Yến Linh | 29/07/2011 | Nữ | 19311011026 | 02/10/2021 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Đào Thị Hoa | 869785365 | |
| 842 | Dương Thị Hồng Nhung | 06/03/2010 | Nữ | 19310010323 | 13/07/2025 | Kinh | Xã Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Quang | Quách Thị Ý | 867056760 | |
| II | MÔN: Wushu Taolu Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 843 | Nguyễn Anh Ngọc | 28/05/2015 | Nam | 19215015054 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Quan Triều, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Ngọc Tuyến | Nguyễn Thị Tho | 366570082 | |
| 844 | Ngô Hiền Thanh | 26/11/2016 | Nữ | 19316003258 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Ngô Đức Hạnh | Hứa Thị Kiều Hoa | 987984868 | |
| 845 | Nông Thảo Nhi | 14/08/2018 | Nữ | 19318010209 | 30/12/2025 | Nùng | Xã Trại Cau, tỉnh Thái Nguyên | Nông Mạnh Quân | Lao Thị Lệ Giang | 369197999 | |
| 846 | Bùi Minh Tuấn | 01/07/2018 | Nam | 19218006262 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Bùi Thế Duẩn | Nguyễn Thị Sương | 387006666 | |
| 847 | Lê Trọng Nghĩa | 15/05/2017 | Nam | 19217012374 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Viết Thịnh | Trần Thị Hằng | 969023000 | |
| 848 | Ngô Cao Phúc Lâm | 22/06/2018 | Nam | 19218002945 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Ngô Ngọc Quỳnh | Nguyễn Thị Thủy | 985382686 | |
| 849 | Dương Gia Bảo | 22/02/2017 | Nam | 19217007584 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Dương Mạnh Lương | Hà Thị Vân Anh | 946833946 | |
| 850 | Nguyễn Hải Nam | 18/09/2015 | Nam | 19215004421 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Tiến Duy | Nguyễn Thị Thúy | 915600989 | |
| 851 | Trần Bảo Hân | 17/01/2015 | Nữ | 19315003245 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Viết Bình | Hoàng Thị Thanh Huyền | 985880881 | |
| 852 | Triệu Đức Thành | 05/08/2015 | Nam | 19215004716 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Triệu Thế Minh | Đinh Thị Kim Ngân | 943939515 | |
| 853 | Phạm Văn Đồng | 22/11/2014 | Nam | 19214012052 | 31/05/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Văn Cường | Hoàng Thị Diễm | 979343630 | |
| 854 | Nguyễn Hoàng Thi | 15/09/2013 | Nam | 019213007808 | 31/05/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Ngọc Thắng | Hoàng Thị Nguyệt | 834865198 | |
| 855 | Nguyễn Văn Ngọc | 30/08/2009 | Nam | 19209003925 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Ánh | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 978413810 | |
| 856 | Nguyễn Bảo Ngọc | 22/08/2009 | Nữ | 19309012551 | 31/07/2020 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Thi | Đặng Thị Hoa | 336769997 | |
| 857 | Vũ Khánh Duy | 15/08/2009 | Nam | 19209000205 | 31/03/2019 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Vũ Thanh Thái | Nguyễn Thị Xuân Ngàn | 912467087 | |
| 858 | Trần Anh Thư | 19/03/2014 | Nữ | 19314002250 | 01/05/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Quang Huy | Hoàng Thị Quỳnh Ngân | 912356683 | |
| 859 | Nguyễn Bảo Lâm | 29/01/2011 | Nam | 19211013430 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Đồng | Phạm Tuyết Bảo | 915213809 | |
| 860 | Đào Lâm Tùng | 09/10/2012 | Nam | 19212007461 | 14/04/2023 | Kinh | Huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên | Đào Đức Bản | Nguyễn Thị Huế | 964202737 | |