Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: điền kinh hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 541 | Nguyễn Chí Thành | 23/01/2011 | Nam | 19211002592 | 31/10/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hợp | Trịnh Thị Huệ | 974903990 | |
| 542 | Hoàng Thị Ngọc Thắm | 13/08/2013 | Nữ | 19313008068 | 14/09/2023 | Sán Chỉ | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Minh Luật | Vũ Thị Lưu | 836366610 | |
| 543 | Lục Quốc Vượng | 25/09/2010 | Nam | 19210006695 | 13/04/2023 | Nùng | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Lục Văn Thịnh | Phùng Thị Huế | 962232237 | |
| 544 | Trương Anh Tuấn | 13/06/2009 | Nam | 19209011745 | 14/10/2021 | Sán Dìu | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Trương Văn Sáu | La Thị Xuân | 966489222 | |
| 545 | Ma Thị Thùy Chi | 10/08/2012 | Nữ | 19312004812 | 14/09/2023 | Tày | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Ma Văn Huy | Lâm Thị Thành | 338348113 | |
| II | MÔN: Điền kinh hệ bán tập trung 2025 | ||||||||||
| 546 | Lê Anh Tuấn | 09/06/2012 | Nam | 19212004988 | Sán Chỉ | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Hiếu | Hà Thị Hoa | 357669048 | ||
| 547 | Lê Yến Nhi | 31/01/2016 | Nữ | 19315007176 | Kinh | Phường tích Lương, tỉnh Thái Nguyên | Lê Thành Sơn | Ngô Ngọc Diệp | 982441625 | ||
| 548 | Nguyễn Thanh Bình | 31/07/2014 | Nam | 19314013946 | Nùng | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Giang | Vũ Thị Na | 977285023 | ||
| 549 | Đinh Quang Vũ | 29/04/2017 | Nam | 19217010364 | Nùng | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Đinh Thế Tài | Nguyễn Thị Năm | 366224579 | ||
| 550 | Vũ Thế Hào | 09/03/2019 | Nam | 19218000165 | Dao | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Vũ Ngọc Hùng | Sằm Thị Phượng | 336964386 | ||
| 551 | Ma Hoàng Tân | 31/12/2013 | Nam | 19214003630 | Tày | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Ma Văn Nhật | Ma Thị Phượng | 355264797 | ||
| 552 | Đinh Quang Trường | 09/01/2017 | Nam | 19215001281 | Tày | Xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên | Đinh Quang Hoạc | Hoàng Thị Ngọc Mai | 975221947 | ||
| 553 | Nguyễn Ngọc Linh | 31/08/2014 | Nam | 19214009583 | Kinh | Xã Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Đã chết | Trần Thị Nhị | 365413051 | ||
| 554 | Trần Văn Kim | 05/05/2014 | Nam | 19213013231 | Kinh | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Lành | Hoàng Thị Hợi | 977831844 | ||
| III | MÔN: Bóng đá nữ hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 555 | Phạm Hoài An | 18/02/2012 | Nữ | 38312031653 | 30/12/2025 | Mường | Xã Thiết Ống tỉnh Thanh Hóa | Phạm Bá Hùng | Bùi Thị Viên | 763048730 | |
| 556 | Đào Lê Bảo Châu | 02/04/2014 | Nữ | 51314002807 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Tam Quan Bắc, tỉnh Bình Định | Đào Văn Tình | Lê Thị Kiều Thương | 941418768 | |
| 557 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 29/12/2007 | Nữ | 38307021398 | 30/11/2020 | Kinh | Huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Nguyễn Văn Thuyên | Nguyễn Thị Hoà | 528295239 | |
| 558 | Nguyễn Vân Khánh | 17/07/2012 | Nữ | 38312005402 | 31/10/2022 | Kinh | Huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Nguyễn Danh Trường | Mai Thị Thi | 915941322 | |
| 559 | Phạm Trần Nguyệt Ánh | 25/08/2009 | Nữ | 8309004086 | 14/09/2023 | Kinh | TP Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | Phạm Hồng quân | Trần Thị Nguyệt | 886554225 | |
| 560 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 21/01/2008 | Nữ | 42308003992 | 31/05/2022 | Kinh | Huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh | Nguyễn Xuân Lâm | Thái Thị Thành | 567355876 | |