Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Wushu Taolu Hệ tập trung 2022 | ||||||||||
| 521 | Nghiêm Đức Tùng | Nam | 31/10/2009 | Kinh | P.Hoàng Văn Thụ, TN | Nghiêm Đức Thắng | Không có | ||||
| 522 | Nguyễn Bảo Ngọc | 22/08/2009 | Nữ | 19309012551 | 07/08/2020 | Kinh | P.Quang Trung,TN | Nguyễn Xuân Thi | Đặng Thi Hoa | 943004009 | |
| 523 | Nguyễn Bảo Lâm | 29/01/2011 | Nam | 19211013430 | 30/11/2020 | Kinh | P.Hoàng Văn Thụ,TN | Nguyễn Văn Đồng | Phạm Tuyết Bảo | 372202929 | |
| 524 | Lê An Na | 18/01/2013 | Nữ | 19313011482 | 30/11/2020 | Kinh | P.Trưng Vương, TN | Lê Ngọc Duy | Ngô Mai Hồng | 977431421 | |
| 525 | Đinh Thu Hằng | 25/05/2012 | Nữ | 19312003771 | 30/11/2020 | Kinh | P.Phan Đình Phùng, TN | Đinh Đức Hoàng | Trần Thị Tình | 915172009 | |
| 526 | Nguyễn Văn Ngọc | 30/08/2009 | Nam | 19209003925 | 30/11/2020 | Kinh | P.Quan Triều, TN | Nguyễn Văn Ánh | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 979850237 | |
| 527 | Nguyễn Hoàng Thi | 15/09/2013 | Nam | 19213007808 | 31/05/2022 | Kinh | Quyết Thắng, TN | Nguyễn Ngọc Thắng | Hoàng Thị Nguyệt | 834865198 | |
| 528 | Dương Ngọc Trà My | 19/11/2013 | Nữ | 19313012917 | 31/05/2022 | Kinh | Đồng Bẩm, TN | Dương Tiến Tùng | Nguyễn Thị Hà | 859502333 | |
| 529 | Phạm Văn Đồng | 22/11/2014 | Nam | 19214012052 | 31/05/2022 | Kinh | P.Đồng Quang, TN | Phạm Văn Cường | Hoàng Thị Diễm | 969733556 | |
| II | MÔN: Jujitsu Hệ tập trung 2022 | ||||||||||
| 530 | Ma Hà Phước Diệp | 15/05/2010 | Nữ | 31/05/2022 | Tày | Chợ Mới, Bắc Kạn | Ma Văn Tùng | Hà Thị Thương | 374736641 | ||
| 531 | Triệu Thu Giang | 23/08/2009 | Nữ | 31/05/2022 | Dao | Văn Bàng, Lào Cai | Triệu Nguyên Tư | Triệu Thị Phương | 344537029 | ||
| 532 | Trung Ngọc Hân | 08/11/2010 | Nữ | 31/05/2022 | Tày | Chợ Mới, Bắc Kạn | Trung Văn Hoà | Ma Thị Ngời | 339663233 | ||
| 533 | Phan Thanh Sang | 21/10/2013 | Nam | 31/05/2022 | Kinh | P.Trưng Vương, TN | Phan Thanh Định | Nguyễn Thị Hằng | 988222000 | ||
| 534 | Nguyễn Thị Yến | 31/03/2007 | Nữ | 31/05/2022 | Kinh | Tân Yên, Bắc Giang | Nguyễn Hàn Lâm | Trần Thị Tuyết | 366018350 | ||
| III | MÔN: điền kinh hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 535 | Lê Nguyễn Đăng Quang | 28/10/2011 | Nam | 19211009427 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Tuấn | Nguyễn Thị Biển | 866945331 | |
| 536 | Chung Uyển Phi | 04/04/2014 | Nữ | 6314002405 | 02/09/2025 | Nùng | Xã.Na Rì, tỉnh Thái Nguyên | Chung Thị Hoa | 984776655 | ||
| 537 | Tơ Thanh Hoàng | 24/09/2009 | Nam | 19209008136 | 30/11/2024 | Cao Lan | Huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên | Tơ Quốc Minh | Mã Thị Hiên | 353275601 | |
| 538 | Hoàng Anh | 20/01/2012 | Nam | 19212000017 | 30/11/2024 | Kinh | Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Tuấn | Trần Thị Như | 368801492 | |
| 539 | Phạm Ngọc Khánh Hưng | 27/09/2010 | Nam | 19210013941 | 01/05/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Khánh Duy | Nguyễn Thị Nhung | 978673846 | |
| 540 | Triệu Quốc Trưởng | 10/01/2009 | Nam | 620900312 | 01/05/2024 | Tày | Huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | Triệu Văn Đồng | 365170891 | ||