Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 121 | Hoàng Kiều Như | 22/03/2011 | Nữ | 19311005296 | 29/05/2024 | Tày | Huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Tiến | Lý Thị Oanh | 327426257 | |
| 122 | Đỗ Minh Sang | 29/08/2011 | Nam | 19211012449 | 31/03/2026 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Văn Lai | Dương Thị Nhung | 383290783 | |
| 123 | Dương Lưu Long | 22/01/2011 | Nam | 19211006423 | 31/03/2026 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Sỹ | Lưu Xuân Luyến | 354258277 | |
| 124 | Dương Trung Kiên | 07/06/2011 | Nam | 19211010868 | 31/03/2026 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Dương Xuân Hà | Đỗ Thị Thanh Loan | 389112400 | |
| 125 | Trần Thị Anh Thư | 08/02/2011 | Nữ | 19311011213 | 29/05/2024 | Sán dìu | Huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Tuấn | Miêu Thị Đào | 355153980 | |
| 126 | Nguyễn Hà My | 17/03/2010 | Nữ | 19310002154 | 30/09/2021 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quý Hợi | Dương Thị Thương | 987151666 | |
| 127 | Trần Minh Quân | 07/08/2013 | Nam | 19213012989 | 31/03/2026 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Công | Trần Thị Sinh | 344786035 | |
| II | MÔN: Đua thuyền hệ bán tập trung 2026 | ||||||||||
| 128 | Nguyễn Thị Ngọc Khuê | 07/03/2012 | Nữ | 19312015023 | 31/03/2022 | Kinh | Xã Điềm Thụy, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Tuyến | Nguyễn Thị Thắm | 974599511 | |
| 129 | Nguyễn Việt Đức | 05/08/2012 | Nam | 44212010358 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Dương Hoài Thắm | 985235335 | ||
| 130 | Dương Văn Trường | 25/03/2012 | Nam | 19212007490 | 30/12/2025 | Tày | Xã Đức Lương, tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Tuân | Ngô Thị Huân | 982695951 | |
| 131 | Đoàn Xuân Phúc | 08/01/2011 | Nam | 19211010694 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên | Đoàn Văn Thanh | Nguyễn Thị Tân | 377876556 | |
| 132 | Lương Minh Ngọc | 25/03/2011 | Nữ | 19311002874 | 30/12/2025 | Tày | Xã Phú Xuyên, tỉnh Thái Nguyên | Lương Thanh Long | Lương Thị Thoa | 869900286 | |
| 133 | Dương Ánh Kiều | 01/03/2013 | Nữ | 19313010889 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Hoè | Đoàn Thị Mai | 973826332 | |
| 134 | Hoàng Minh Đức | 26/12/2010 | Nam | 421000463 | 31/03/2025 | Tày | tỉnh Cao Bằng | Hoàng Văn Thuần | Lâm Hồng Hạnh | 335903828 | |
| 135 | Nguyễn Việt Đức | 05/08/2012 | Nam | 44212010358 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phổ Yên tỉnh Thái Nguyên | Dương Thị Thắm | 985235335 | ||
| 136 | Hoàng Kiều Như | 22/03/2011 | Nữ | 19311005296 | 29/05/2024 | Tày | Huyện Định Hoá , tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Tiến | Lý Thị Oanh | 327426257 | |
| 137 | Trần Thị Anh Thư | 08/02/2011 | Nữ | 19311011213 | 29/05/2024 | Sán dìu | Huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Tuấn | Miêu Thị Đào | 355153980 | |
| 138 | Nguyễn Hà My | 17/03/2010 | Nữ | 19310002154 | 30/09/2021 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quý Hợi | Dương Thị Thương | 987151666 | |
| III | MÔN: Bóng chuyền nữ hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 139 | Bàng Thị Khánh Linh | 10/08/2013 | Nữ | 30313018239 | 31/05/2026 | Nùng | Xã Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | Bàng Văn Trường | 368532523 | ||
| 140 | Nguyễn Thị Bích Hậu | 24/05/2014 | Nữ | 19314009524 | 31/03/2026 | kinh | Phường Vạn Xuân, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hạnh | 964553389 | ||