Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Taekwondo hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 1301 | Nguyễn Trần Tâm Đức | 05/03/2007 | Nam | 192070091 | 31/08/2016 | Kinh | TP Thái Nguyên, Thái Nguyên | Nguyễn Hải Linh | 989799098 | ||
| II | MÔN: Karate hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 1302 | Phạm Minh Châu | 05/02/2016 | Nữ | 19316004390 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Tích Lương, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Thành Công | Vũ Thị Mai | 988291000 | |
| 1303 | Nguyễn Quang Hiếu | 31/01/2014 | Nam | 19214002497 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Hoạt | Vũ Thị Huỳnh | 975355957 | |
| 1304 | Nguyễn Vân Bảo Diệp | 26/01/2016 | Nữ | 19316010622 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Tiến Dũng | Nguyễn Thị Thanh Vân | 973277888 | |
| 1305 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 08/08/2011 | Nam | 19211001959 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Trọng Hải | Vũ Thị Hồng Thuý | 984339880 | |
| 1306 | Lương Bảo Ngọc | 03/12/2014 | Nữ | 19314010326 | 03/01/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lương Văn Dũng | Cung Thị Mai Phương | 988071983 | |
| 1307 | Nguyễn Hà Gia Bảo | 12/02/2016 | Nữ | 19216009296 | 11/01/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Xuân Nam | Hà Tuyết Nhung | 349518638 | |
| 1308 | Trịnh Tuấn Dũng | 07/08/2010 | Nam | 19210012425 | 11/01/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trịnh Thanh Hà | Nguyễn Thị Ngân | 979220230 | |
| 1309 | Trịnh Trúc Duyên | 06/01/2013 | Nữ | 19313014044 | 04/02/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trịnh Thanh Hà | Nguyễn Thị Ngân | 979220230 | |
| 1310 | Nguyễn Khánh Tâm Đan | 06/06/2015 | Nữ | 19315006528 | 04/02/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Khánh Duy | Ôn Thị Thuý Hằng | 963699069 | |
| 1311 | Nguyễn Bảo Sơn | 17/07/2015 | Nam | 19215007491 | 04/02/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quốc Hoàn | Nguyễn Cẩm Xuyên | 978636789 | |
| 1312 | Nguyễn Khánh Gia Linh | 02/05/2012 | Nữ | 19312009669 | 10/01/2022 | Nùng | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Khánh Duy | Ôn Thị Thuý Hằng | 963699069 | |
| 1313 | Tạ Đức Hùng | 15/10/2013 | nam | 1901001686 | 10/01/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Tạ Đức Hạnh | Nguyễn Thị Ngà | 978626606 | |
| 1314 | Đoàn Minh Trí | 19/03/2012 | nam | 19212013619 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đoàn Quang Trung | Hồ Thị Thu Hằng | 989902903 | |
| 1315 | Nguyễn Huy Khánh | 08/07/2015 | nam | 19215005375 | 14/09/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Huy Thành | Trịnh Thị Thanh Thuỳ | 986466989 | |
| 1316 | Tạ Khánh Linh | 24/07/2011 | Nữ | 19311010843 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Tạ Đức Hạnh | Nguyễn Thị Ngà | 978626606 | ||
| 1317 | Nguyễn Thùy Dương | 28/01/2011 | Nữ | 19311002851 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Nguyễn Thị Kiên | 963797828 | |
| 1318 | Phạm Huy Hoàng | 03/12/2011 | nam | 19211009855 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Quốc Thu | Trần Thị Thu Huyền | 813429889 | ||
| III | MÔN: karate hệ tập trung năm 2024 | ||||||||||
| 1319 | Ngô Đức Thắng | 02/01/2011 | Nam | 19211001722 | 10/01/2022 | Sán dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Ngô Văn Coa | Đặng Thị Sửu | 972511761 | |
| 1320 | Đỗ Xuân Giang | 05/12/2012 | Nữ | 1911009656 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Mạnh Tới | Vũ Thị Hồng Nhung | 967223136 | |