Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Cờ vua hệ tập trung 2020 | ||||||||||
| 1241 | Cao Phạm Thế Duy | Nam | 02/01/2009 | Kinh | P. Đồng Quang - TP Thái Nguyên | Cao Minh Thiệp | Phạm Thị Ngân | ||||
| II | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2020 | ||||||||||
| 1242 | Dương Thị Thùy Liên | 01/04/2008 | Nữ | 30/11/2020 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Nghĩa Thủy | Lưu Thị Huê | |||
| 1243 | Đỗ Thị Loan | 05/06/2006 | Nữ | 30/11/2020 | Sán Dìu | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Văn Thiện | Liễu Thị Làm | |||
| 1244 | Lục Thị Ngọc Duyên | 08/12/2006 | Nữ | 30/11/2020 | Sán Dìu | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Lục Văn Năm | Hoàng Thị Tư | 383309877 | ||
| 1245 | Diệp Thị Mai | 11/11/2006 | Nữ | 30/11/2020 | Sán Dìu | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Diệp Văn Lục | Lăng Thị Năm | 912224456 | ||
| 1246 | Dương Quang Vinh | 02/04/2009 | Nam | 31/03/2019 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Vận | ||||
| 1247 | Dương Văn Kiên | 11/07/2003 | Nam | 31/03/2018 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Thi | ||||
| 1248 | Diệp Văn Giang | 01/01/2003 | Nam | 31/03/2018 | Sán Dìu | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Diệp Văn Sáu | ||||
| 1249 | Lê Thị Lan Anh | 14/05/2003 | Nam | 31/03/2018 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Lê Duy Uy | ||||
| 1250 | Nguyễn Đức Công | 25/11/2002 | Nam | 31/03/2018 | Kinh | H. Đông Anh – TP Hà Nội | Nguyễn Đức Bang | ||||
| 1251 | Dương Thị Hạnh | 05/04/2004 | Nữ | 31/03/2018 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Công | Dương Thị Liền | 1648846989 | ||
| 1252 | Dương Thị Tâm | 29/11/2005 | Nữ | 31/03/2018 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Nghĩa Quang | Dương Thị Chiều | |||
| 1253 | Nguyễn Thị Minh Huyền | 26/07/1999 | Nữ | 14/12/2015 | Kinh | H. Đông Anh – TP Hà Nội | Nguyễn Hữu Chuyển | ||||
| 1254 | Dương Văn Công | 26/06/2001 | Nam | 14/12/2015 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Thi | ||||
| 1255 | Trần Nam Khánh | 07/07/2000 | Nam | 13694216 | 14/12/2015 | Kinh | Quận Ba Đình – TP Hà Nội | Trần Thanh Hải | Trần Thị Thanh hà | ||
| 1256 | Tống Công Đức | 19/02/2000 | Nam | 164679608 | 14/12/2015 | Kinh | P. Ninh Khánh – Tỉnh Ninh Bình | Tống Văn Nhân | Phạm Thị Hiền | ||
| III | MÔN: Bóng chuyền nữ hệ tập trung 2020 | ||||||||||
| 1257 | Phạm Khánh Linh | 07/01/2007 | Nữ | 31/07/2020 | Kinh | P. Phan Đình Phùng – TP Thái Nguyên | Phạm Trần Khánh | Trần Thị Hương | 986466150 | ||
| 1258 | Nịnh Thùy Linh | 07/08/2004 | Nữ | Cao Lan | H. Đại Từ – Tỉnh Thái Nguyên | Nịnh Đình Toàn | |||||
| 1259 | Diệp Thị Thùy Linh | 31/08/2007 | Nữ | 31/10/2018 | Sán Dìu | H. Đồng Hỷ– Tỉnh Thái Nguyên | Diệp Văn Thịnh | Hoàng Thị Vân Anh | |||
| 1260 | Đỗ Hồng Ngọc | 18/01/2005 | Nữ | 31/10/2018 | Kinh | P. Trung Thành – TP Thái Nguyên | Đỗ Đức Hùng | Nguyễn Thị Phượng | 385151248 | ||