Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 1101 | Nguyễn Thị Thu Trang | 02/10/2010 | Nữ | 31/08/2023 | Kinh | Ba Vì – TP Hà Nội | Nguyễn Văn Tân | Nguyễn Thị Nhài | 969867907 | ||
| 1102 | Dương Văn trường | 05/08/2009 | Nam | 31/08/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Thường | Trương Thị Yến | 343832064 | ||
| 1103 | Nguyễn Thị Hải Yến | 11/10/2010 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | X. Đồng Liên – TP Thái Nguyên | Nguyễn Văn Tuấn | Phạm Thị Tuyền | 989179880 | ||
| 1104 | Trương Thị Thùy Linh | 09/05/2010 | Nữ | 31/03/2023 | Sán Dìu | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Trương Văn Sơn | Từ Thị Lý | 971701261 | ||
| 1105 | Dương Thị Kim Chi | 21/10/2020 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | X. Đồng Liên – TP Thái Nguyên | Dương Văn Hợi | Lộc Thị Lan | 972349231 | ||
| 1106 | Dương Thị Hoàn | 21/11/2012 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Tân | Nguyễn Thị Huệ | 357548311 | ||
| 1107 | Nguyễn Hương Trà | 22/11/2008 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Tuấn Khanh | Nguyễn Thị Khuyên | 977037925 | ||
| 1108 | Nguyễn Quỳnh Trang | 21/08/2010 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | X. Đồng Liên – TP Thái Nguyên | Nguyễn Văn Quang | Nguyễn Thị Hồng | 976804943 | ||
| 1109 | Nguyễn Thành Đạt | 07/09/2004 | Nam | 30/11/2020 | Kinh | Ninh Phúc – Tỉnh Ninh Bình | Nguyễn Hữu Sỹ | Lã Thị Sim | 989404162 | ||
| 1110 | Trần Lý Phương Uyên | 30/05/2011 | Nữ | 31/10/2022 | Sán Dìu | X. Sơn Cẩm – TP Thái Nguyên | Trần Đình Trung | Lý Thị Lê | 974944742 | ||
| 1111 | Trần Thị Phương Thảo | 09/08/2008 | Nữ | 31/05/2022 | Sán Dìu | X. Sơn Cẩm – TP Thái Nguyên | Trần Đình Trung | Lý Thị Lê | 974944742 | ||
| 1112 | Phí Nguyễn Ngọc Ánh | 02/04/2009 | Nữ | 30/09/2021 | kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Phí Đức Trung | Nguyễn Thị Ước | |||
| 1113 | Nguyễn Phương Linh | 13/08/2009 | Nữ | 30/09/2021 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Tuấn | Dương Thị Nga | 986082388 | ||
| 1114 | Nguyễn Hà My | 17/03/2010 | Nữ | 30/09/2021 | Kinh | TX. Phổ Yên - Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quý Hợi | Dương Thị Thương | |||
| 1115 | Tô Đức Bình | 10/02/2007 | Nam | 30/09/2021 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Tô Văn Dũng | Dương Thị Ngọc Ánh | 984375310 | ||
| II | MÔN: Bóng chuyền nữ hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 1116 | Bùi Thị Thanh Xuân | 13/01/2011 | 31/03/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên | Bùi Đức Quỳnh | Nguyễn Thị Tha | 986214228 | |||
| 1117 | Lê Khánh Linh | 05/01/2011 | 31/08/2023 | Kinh | Sông Công – Tỉnh Thái Nguyên | Lê Văn Hiệp | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 989916112 | |||
| 1118 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 22/10/2012 | 31/08/2023 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên | Nguyễn Khắc Mạnh | Trần Thị Minh | 963828882 | |||
| 1119 | Dương Thị Hồng Tươi | 01/11/2011 | 31/08/2023 | Tày | Bắc Quang – Tỉnh Hà Giang | Dương Văn Chiến | Nguyễn Thị Đẹp | 392957702 | |||
| 1120 | Tống Hà My | 05/05/2007 | 31/08/2023 | Kinh | Mộc Châu – Tỉnh Sơn La | Nguyễn Thị Dung | 975410983 | ||||