Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Đua thuyền hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 981 | Dương Thị Kim Chi | 21/10/2020 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | X. Đồng Liên – TP Thái Nguyên | Dương Văn Hợi | Lộc Thị Lan | 972349231 | ||
| 982 | Dương Thị Hoàn | 21/11/2012 | Nữ | 31/03/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Tân | Nguyễn Thị Huệ | 357548311 | ||
| 983 | Trần Lý Phương Uyên | 30/05/2011 | Nữ | 31/10/2022 | Sán Dìu | X. Sơn Cẩm – TP Thái Nguyên | Trần Đình Trung | Lý Thị Lê | 974944742 | ||
| 984 | Phí Nguyễn Ngọc Ánh | 02/04/2009 | Nữ | 30/09/2021 | kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Phí Đức Trung | Nguyễn Thị Ước | |||
| 985 | Nguyễn Ngọc Bảo Thi | 10/04/2011 | Nữ | 31/10/2023 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đình Ánh | Nguyễn Thị Tuyết Linh | 976122847 | ||
| 986 | Nguyễn Hà My | 17/03/2010 | Nữ | 30/09/2021 | Kinh | TX. Phổ Yên - Tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Quý Hợi | Dương Thị Thương | |||
| 987 | Tô Đức Bình | 10/02/2007 | Nam | 30/09/2021 | Kinh | H. Phú Bình– Tỉnh Thái Nguyên | Tô Văn Dũng | Dương Thị Ngọc Ánh | 984375310 | ||
| II | MÔN: Cờ vua hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 988 | Trần Thiên Bảo | 26/04/2014 | Nam | 30/11/2024 | Kinh | Phổ Yên – Tỉnh Thái Nguyên | Trần Minh Hợp | Nguyễn thị Minh Thao | 399621721 | ||
| 989 | Nguyễn Thị Phương Anh | 09/07/2017 | Nữ | 30/04/2024 | Kinh | P. Đồng Quang – TP Thái Nguyên | Nguyễn Văn Đức | Trần Thị Lan | 336795986 | ||
| 990 | Nguyễn Hoàng Khánh | 29/04/2011 | Nam | 31/08/2023 | Kinh | Thanh Xuân – TP Hà Nội | Nguyễn Hoàng Hải | Nguyễn Thị Ánh Dương | 983281279 | ||
| 991 | Phạm Thành Hải | 01/01/2013 | Nam | 31/03/2023 | Kinh | P. Quang Trung – TP Thái Nguyên | Phạm Tiến Chương | Đoàn Thị Chiên | 985729353 | ||
| 992 | Cao Minh Tùng | 06/03/2011 | Nam | 31/05/2022 | Tày | P. Tân Thịnh – TP Thái Nguyên | Cao Xuân Thắng | Nguyễn Thị Tuyến | 987636316 | ||
| 993 | Trần Hải Triều | 17/08/2012 | Nam | 31/05/2022 | Kinh | P. Phan Đình Phùng – TP Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 989560997 | ||
| 994 | Đỗ Việt Hưng | 15/11/2014 | Nam | 31/05/2022 | Kinh | TX Sông Công – Tỉnh Thái Nguyên | Đỗ Minh Hảo | Cao Thị Lan Hương | 912700911 | ||
| 995 | Trần Đức Khoa | 07/12/2015 | Nam | 31/10/2022 | Kinh | P. Phan Đình Phùng – TP Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 989560997 | ||
| 996 | Thân Tuấn Kiệt | 31/08/2015 | Nam | 30/11/2020 | Kinh | P. Chùa Hang - TP Thái Nguyên | Thân Quang Hoàn | Nguyễn Thị Thu Hiền | 949312788 | ||
| 997 | Trần Thanh Trúc | 02/08/2014 | Nữ | 30/11/2020 | Sán Chay | P. Chùa Hang - TP Thái Nguyên | Trần Văn Nam | Nguyễn Thùy Dương | 972767282 | ||
| 998 | Tống Nguyễn Gia Hưng | 20/08/2013 | Nam | 30/11/2019 | Kinh | P. Quang Trung - TP Thái Nguyên | Tống Văn Huy | Nguyễn Thị Duyên | 963222384 | ||
| 999 | Lý Minh Huy | 07/09/2013 | Nam | 30/11/2019 | Nùng | P. Quang Trung - TP Thái Nguyên | Lý Minh Đức | Nguyễn Thị Hà | 944724555 | ||
| 1000 | Trương Gia Phong | 10/11/2012 | Nam | 31/08/2018 | Kinh | P. Hoàng Văn Thụ - TP Thái Nguyên | Trương Thế Hưng | Nguyễn Thị Kim Thoa | 983489733 | ||