Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Khiêu vũ Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 801 | Nguyễn Hoàng Diệu | 07/01/2014 | Nữ | 19314013320 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Tuấn | Hoàng Thị Thu Huyền | 0972 806 639 | |
| 802 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 04/10/2011 | Nữ | 24311014469 | 14/04/2023 | Kinh | Huyện Hoài Đức, tp Hà Nội | Nguyễn Trung Toàn | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 0963 905 695 | |
| 803 | Đặng Hàn My | 16/01/2014 | Nữ | 19314005004 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đặng Xuân Việt | Hàn Thị Phượng | 0915 959 999 | |
| 804 | Đỗ Tiến Lực | 21/07/2009 | Nam | 1209063727 | 14/04/2023 | Kinh | Huyện Hà Đông, tp Hà Nội | Đỗ Anh Tú | Nguyễn Thị Kim Dung | 0372 945 825 | |
| II | MÔN: Vật nam cổ điển - dân tộc Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 805 | Tạ Nhật Hoàng | 04/05/2012 | Nam | 19212000481 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Điềm Thuỵ, tỉnh Thái Nguyên | Tạ Văn Quế | Phạm Thị Yên | 868719146 | |
| 806 | Dương Xuân Đức | 20/10/2012 | Nam | 19212001188 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Điềm Thuỵ, tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Thành | Nguyễn Thị Phương | 395072511 | |
| 807 | Phạm Văn Đạt | 20/01/2011 | Nam | 19211006852 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Linh Sơn, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Thị Thúy | 972014250 | ||
| 808 | Hoàng Anh Vũ | 03/01/2012 | Nam | 19212006054 | 31/03/2025 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng văn tuấn | Trần Thị Hăng | 038 5474312 | |
| 809 | Lê Đăng Dương | 08/02/2013 | Nam | 19213000212 | 30/11/2024 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Hà Thị Thu Hà | Hà Thị Thu Hà | 911697694 | |
| 810 | Hà Anh Đức | 24/07/2011 | Nam | 19211009375 | 30/11/2024 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Hà Văn Chung | Hà Thị Thúy | 975959058 | |
| 811 | Phạm Tiến Nguyên | 13/03/2013 | Nam | 19213005509 | 30/11/2024 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Tiến Túc | Nguyễn thị Cúc | 962999647 | |
| 812 | Hà Nhật Quân | 31/08/2013 | Nam | 19213001825 | 31/03/2026 | Kinh | TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | Hà Văn Chung | Hà Thị Thúy | 975959058 | |
| 813 | Nguyễn Minh Quang | 06/08/2012 | Nam | 19212009503 | 14/04/2023 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Kiên | Phạm Thị Thân | 983009695 | |
| 814 | Nguyễn Đức Dương | 28/08/2011 | Nam | 19211009595 | 14/04/2004 | kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Đức Tuyên | Phạm Thị Mơi | 839851008 | |
| 815 | Dương Huy Vũ | 15/06/2011 | Nam | 27211001722 | 14/04/2023 | Kinh | Huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Dương Văn Huy | Nguyễn Thị Lay | 819117941 | |
| III | MÔN: Vật nam tự do Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 816 | Mai Đình Long | 14/05/2012 | Nam | 19212011365 | 30/12/2025 | Tày | Xã Lam Vỹ, tỉnh Thái Nguyên | Mai Văn Duy | Lưu Thị Thắm | 397475139 | |
| 817 | Hoàng Anh Điệp | 18/08/2011 | Nam | 19211011452 | 30/12/2025 | Nung | Xã Văn Lăng, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Văn Hưng | 353491989 | ||
| 818 | Lưu Anh Dương | 11/03/2013 | Nam | 19213007264 | 30/12/2025 | Hoa | Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên | Lưu Thị Hoan | 392158580 | ||
| 819 | Lương Văn Cảnh | 27/07/2012 | Nam | 19212013558 | 30/11/2024 | Nùng | Huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên | Lương Văn Thái | Triệu Thị Khách | 363271192 | |
| 820 | Nguyễn Ngọc Khương | 11/06/2012 | Nam | 19212015055 | 14/04/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Anh Thái | 368440904 | ||