Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Bóng đá Nữ hệ Bán tập trung 2026 | ||||||||||
| 61 | Đỗ Huyền Dịu | 02/07/2012 | Nữ | 8312005476 | 30/11/2025 | Dao | Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang | Đỗ Xuân Vĩnh | Đặng Thị Mai | 855588228 | |
| 62 | Nguyễn Thị Anh Hiền | 01/04/2012 | Nữ | 40312019049 | 30/11/2025 | Kinh | Xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Văn Sỉu | Nguyễn Thị lài | 962891494 | |
| 63 | Hoàng Dương Hương | 28/07/2012 | Nữ | 8312011326 | 30/11/2025 | Tày | Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang | Hoàng Văn Sơn | Dương Thị Diễm | 345284660 | |
| II | MÔN: Bóng đá nhi đồng hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 64 | Nguyễn Phạm Nhật Minh | 04/01/2015 | Nam | 1215043742 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Anh Đức | Phạm Thị Thu Hiền | 964227602 | |
| 65 | Nguyễn Thành Công | 05/01/2015 | Nam | 19215007311 | 30/12/2025 | Sán dìu | Phường Quyết Thắng tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Tuyến | Diệp Thị Thuỳ | 976734361 | |
| 66 | Lương Gia Bảo | 12/01/2015 | Nam | 19215013925 | 30/12/2025 | Kinh | Xã Tân Cương tỉnh Thái Nguyên | Lương Minh Tú | Bùi Thị Bé | 368750666 | |
| 67 | Nguyễn Ngọc Thành | 22/05/2015 | Nam | 19215012001 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Tích Lương tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Ngọc Hiền | Mai Thị Trang | 977677345 | |
| 68 | Nguyễn Tuấn Hưng | 16/05/2015 | Nam | 19215001824 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Quan Triều tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Hoàng Tùng | Nguyễn Trang Nhung | 972363999 | |
| 69 | Trương Thế Vinh | 25/02/2015 | Nam | 19215013959 | 30/12/2025 | Sán dìu | Phường Quyết Thắng tỉnh Thái Nguyên | Trương Thế Anh | Diệp Thị Liễu | 977748606 | |
| 70 | Trương Minh Quân | 04/03/2016 | Nam | 19216006121 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trương Minh Quang | Đinh Thị Nguyên | 983949000 | |
| 71 | Lưu Bảo Khánh | 11/02/2015 | Nam | 19215005151 | 30/11/2024 | Sán dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lưu Viết Cương | Phạm Thị Kim Huệ | 339874155 | |
| III | MÔN: Cờ vua hệ tập trung 2026 | ||||||||||
| 72 | Trần Phú Bảo | 28/04/2017 | Nam | 19217010793 | 30/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái nguyên | Trần Hoàng Linh | Nguyễn Phương Thảo | 0868254965 | |
| 73 | Bùi Thái Sơn | 24/04/2017 | Nam | 24217020129 | 29/12/2025 | Kinh | Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái nguyên | Bùi Văn Khanh | Dương Thị Tố Anh | 0975062299 | |
| 74 | Trần Thiên Bảo | 26/04/2014 | Nam | 19214001948 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Minh Hợp | Nguyễn Thị Minh Thao | 0399621721 | |
| 75 | Nguyễn Thị Phương Anh | 06/10/2017 | Nữ | 19317012440 | 01/05/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Đức | Trần Thị Lan | 0336795986 | |
| 76 | Trần Đức Khoa | 11/08/2015 | Nam | 19215008868 | 31/10/2022 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 0976710005 | |
| 77 | Phạm Thành Hải | 31/01/2013 | Nam | 19213012735 | 14/04/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Phạm Tiến Chương | Đoàn Thị Chiên | 0985729353 | |
| 78 | Cao Minh Tùng | 02/07/2011 | Nữ | 19211011692 | 31/05/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Cao Xuân Thắng | Nguyễn Thị Tuyến | 0987636316 | |
| 79 | Trần Hải Triều | 17/08/2012 | Nam | 19212006253 | 31/05/2022 | Sán Dìu | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Huy Cường | Nguyễn Thị My | 0976710005 | |
| 80 | Trần Thanh Trúc | 07/03/2014 | Nữ | 19314012284 | 30/11/2020 | Sán Chay | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Nam | Nguyễn Thuỳ Dương | 0972767282 | |