Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Cầu lông Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 761 | Lê Đức Anh | 08/02/2009 | Nam | 19209005797 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Huy Thông | Lê Thị Bình | 912275000 | |
| 762 | Đỗ Thành Công | 09/12/2012 | Nam | 192120005853 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Đã mất | Trương Thị Ánh Phương | 916004987 | |
| 763 | Hoàng Mạnh Kiên | 12/02/2015 | Nam | 19215001204 | 30/11/2024 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Mạnh Tùng | Nguyễn Thị Phương Lan | 989256616 | |
| 764 | Trần Minh Anh | 22/07/2014 | Nữ | 19214010289 | 30/11/2024 | Kinh | Huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên | Trần Minh Đức | Nguyễn Thị Phương | 977406848 | |
| 765 | Ma Đức Phúc | 20/11/2016 | Nam | 19216009400 | 30/11/2024 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Ma Đức Quyết | Phạm Thị Phương Loan | 973806555 | |
| 766 | Phạm Sơn Tùng | 15/05/2015 | Nam | 19215009074 | 31/10/2022 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Không có | Phạm Thị Hiền | 978656108 | |
| 767 | Hoàng Thùy Dương | 19/03/2012 | Nữ | 19312014688 | 31/10/2022 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Hoàng Đức Huy | Nguyễn Thị Thu Oanh | 913013263 | |
| 768 | Nguyễn Nhật Minh | 15/04/2011 | Nam | 19211006801 | 14/09/2023 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Văn Cường | Nguyễn Thị Thuý Nông | 945668969 | |
| 769 | Nông Đặng Quốc Triệu | 28/09/2011 | Nam | 19211011453 | 14/12/2019 | Tày | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nông Quốc Tuyên | Đặng Thị Thúy Hải | 989749496 | |
| 770 | Nguyễn Việt Hải Đăng | 25/02/2012 | Nam | 19212010458 | 30/09/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Nguyễn Lê Hải | Nguyễn Thị Phương thảo | 977465777 | |
| 771 | Trần Đình Minh | Nam | 19212014798 | 30/11/2020 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Trần Duy Toàn | Lê Thị Bích Thảo | 966000358 | ||
| II | MÔN: Jujitsu Hệ tập trung 2025 | ||||||||||
| 772 | Vy Thị Kim Chi | 15/09/2014 | nữ | 19314009716 | 30/12/2025 | Khmer | Xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên | Vy Quốc Hùng | Thạch Thị Hồng | 946215099 | |
| 773 | Triệu Thị Anh Thư | 15/03/2012 | nữ | 6312001008 | 30/12/2025 | Dao | Xã Thanh Thịnh, tỉnh Thái Nguyên | Triệu Nguyên Minh | Triệu Thị Lan | 355868132 | |
| 774 | Trần Tiểu Tiên | 05/05/2012 | nữ | 19312011842 | 30/12/2025 | Sán Chí | Xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên | Trần Văn Bằng | Nịnh Thị Mai | 338043759 | |
| 775 | Hoàng Thị Kim Liễu | 07/09/2014 | nữ | 4314005986 | 30/12/2025 | Tày | Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng | Hoàng Văn Tùng | Hà Thị Phí | 369843011 | |
| 776 | Lê Thị Kim Ngân | 04/06/2017 | nữ | 19317000371 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Duy Cương | Trần Thị Uyên | 886588555 | |
| 777 | Lê Mạnh Trường | 17/07/2015 | nam | 19215015704 | 31/03/2025 | Kinh | TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên | Lê Duy Cương | Trần Thị Uyên | 886588555 | |
| 778 | Ngô Đặng Việt Hoàng | 28/09/2012 | nam | 19212002469 | 31/03/2025 | Dao | Huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên | Ngô Gia Long | Đặng Thị Quyên | 966717024 | |
| 779 | Triệu Quý Xuân | 19/02/2012 | nam | 15212002588 | 01/12/2024 | Dao | Huyện Tân Hợp, tỉnh Lào Cai | Triệu Tòn Vượng | Lý Thị Lưu | 386249240 | |
| 780 | Chảo Y Minh | 17/12/2012 | nam | 15212001881 | 01/12/2024 | Dao | Huyện Tân Hợp, tỉnh Lào Cai | Chảo Láo Tả | Lý Lở Mẩy | 363037337 | |