Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Khiêu vũ Hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 341 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 04/10/2011 | Nữ | 24311014469 | 14/04/2023 | Kinh | Hoài Đức, HN | Nguyễn Trung Toàn | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 963905695 | |
| 342 | Nguyễn Hải Đăng | 21/12/2012 | Nam | 38212016315 | 14/04/2023 | Kinh | Hoài Đức, HN | Nguyễn Quốc KHánh | Lê Thị Thu | 984811006 | |
| 343 | Lê Ngọc Khánh | 04/03/2011 | Nữ | 1311038529 | 14/04/2023 | Kinh | Bắc Từ Liệm, HN | Lê Hồng Sơn | Phạm Thị Thuý Hà | 972010545 | |
| II | MÔN: Cầu lông Hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 344 | Nông Đặng Quốc Triệu | 28/09/2011 | Nam | 19211011453 | 14/12/2019 | Tày | P.Chùa Hang, TN | Nông Quốc Tuyến | Đặng Thị Thuý Hải | 989749496 | |
| 345 | Trần Nhật Linh | 05/04/2008 | Nữ | 19308006143 | 14/12/2019 | Kinh | P.Trung Thành, TN | Trần Ngọc Công | Nguyễn Thị Anh | 987244929 | |
| 346 | Nguyễn Nhật Long | 11/01/2009 | Nam | 19209007073 | 14/12/2019 | Kinh | P.Quang Trung, TN | Nguyễn Đắc Trung | Nguyễn Thị Hằng | 912805864 | |
| 347 | Đặng Khắc Đạt | 16/06/2017 | Nam | 19210004646 | 31/03/2019 | Kinh | P.Chùa Hang, TN | Đặng Khắc Đệ | Đặng Thị Hải Nguyên | 985382780 | |
| 348 | Đoàn Mạnh Đức | 18/06/2008 | Nam | 19208011848 | 14/09/2017 | Kinh | P.Tân Thinh, TN | Đoàn Cao Thi | Đỗ Thị Bình | 914337482 | |
| 349 | Nguyễn Đình Đạt | 02/09/2008 | Nam | 19208006180 | 14/09/2017 | Kinh | P.Tân Lập, TN | Nguyễn Văn Hưng | Vũ Ngọc Hà | 915530677 | |
| 350 | Trần Đình Minh | 15/02/2012 | Nam | 19212014798 | 30/11/2020 | Kinh | Phú Xá,TN | Trần Duy Toàn | Lê Thị Bích Thảo | 973194773 | |
| 351 | Trần Công Minh | 23/08/2010 | Nam | 19210009103 | 30/11/2020 | Nùng | Đình Cả, Võ Nhai | Trần Quang Xuyến | Hà Thị Thanh Bình | 388065827 | |
| 352 | Nguyễn Việt Hải Đăng | 25/02/2012 | Nam | 19212010458 | 02/10/2021 | Kinh | P. Gia Sàng, TN | Nguyễn Lê Hải | Nguyễn Thị Phương Thảo | 988222113 | |
| 353 | Hoàng Thuỳ Dương | 19/03/2012 | Nữ | 19312014688 | 31/10/2022 | Tày | P.Hoàng Văn Thụ, TN | Hoàng Đức Huy | Nguyễn Thị Thu Oanh | 913013263 | |
| 354 | Phạm Sơn Tùng | 15/06/2015 | Nam | 19215009074 | 31/10/2022 | Kinh | P.Chùa Hang, TN | Phạm Văn Sơn | Phạm Thị Hiền | 978656108 | |
| 355 | Nguyễn Nhật Minh | 15/04/2011 | Nam | 19211006801 | 14/09/2023 | Kinh | Trung Thành, TN | Nguyễn Văn Cường | Nguyễn Thị Thuý Nông | 945668969 | |
| III | MÔN: Vật nữ - Jujitsu Hệ tập trung 2023 | ||||||||||
| 356 | Nguyễn Minh Quân | 15/10/2012 | Nam | 19212000400 | 31/05/2022 | Tày | Định Hoá, TN | Nguyễn Văn Hoàng | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 344272278 | |
| 357 | Nguyễn Thị Phương Anh | 13/11/2010 | Nữ | 24310013337 | 31/05/2022 | Kinh | Tân Yên, Bắc Giang | Nguyễn Hàn Lâm | Trần Thị Tuyết | 366562717 | |
| 358 | Hà Thu Thảo | 20/01/2007 | Nữ | 19307000140 | 31/05/2022 | Kinh | Đồng Hỷ, TN | Hà Văn Phong | Phạm Thu Thuỷ | 357384997 | |
| 359 | Đặng Hà Ngọc Hân | 02/04/2011 | Nữ | 4311004998 | 14/04/2023 | Sán chí | Bảo Lạc, Cao Bằng | Đặng Văn Bích | Hà Thị Ngoan | 322210991 | |
| 360 | Đặng Ghến Phương | 12/08/2007 | Nữ | 10307005164 | 31/05/2022 | Dao | Bảo Thắng, Lào Cai | Đặng Ông Tráng | Phùng Mùi Này | 398547515 | |