Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao tỉnh Thái Nguyên năm 2026
| STT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số định danh | Thời gian ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Dân tộc | Nơi ở trước khi ký hợp đồng đào tạo, huấn luyện | Họ tên bố | Họ tên mẹ | SĐT liên hệ | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | MÔN: Vật nữ - JuJitsu Hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 241 | Đào Yến Linh | 29/07/2011 | Nữ | 19311011026 | 30/09/2021 | Kinh | Phú Bình, TN | Không có | Đào Thị Hoa | 904275661 | |
| 242 | Dương Thị Hồng Nhung | 06/03/2010 | Nữ | 19310010323 | 14/04/2018 | Kinh | Hương Sơn, Phú Bình | Dương Văn Quang | Quách Thị Ý | 867056760 | |
| 243 | Tô Lâm Như | 03/07/2010 | Nữ | 1310048756 | 29/10/2022 | Kinh | Từ Sơn. Bắc Ninh | Tô Trung Kiên | Chu Thị Thoa | 965991234 | |
| 244 | Phùng Thị Tâm | 26/09/2010 | Nữ | 10310005441 | 29/10/2022 | Dao | Bảo Thắng, Lào Cai | Phùng Văn Dũng | Phùng Mùi Phan | 981254136 | |
| 245 | Nguyễn Thảo My | 26/06/2010 | Nữ | 19310002953 | 14/04/2023 | Tày | Định Hoá, TN | Nguyễn Công Ngoan | Bế Thị Thuỳ | 352183268 | |
| II | MÔN: Vật nam cổ điển Hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 246 | Lê Đăng Dương | 08/02/2013 | Nam | 0 | 30/11/2024 | Kinh | Tiên Phong, Phổ Yên | Lê Tùng Sơn | Hà Thị Thu Hà | 911697994 | |
| 247 | Hà Anh Đức | 24/07/2011 | Nam | 0 | 30/11/2024 | Kinh | Tiên Phong, Phổ Yên | Hà Văn Chung | Hà Thị Thuỷ | 0 | |
| 248 | Phạm Tiến Nguyên | 13/03/2013 | Nam | 0 | 30/11/2024 | Kinh | Tân Kim, Phú Bình | Phạm Tiến Túc | Nguyễn Thị Cúc | 0 | |
| 249 | Sái Duy Mạnh | 07/11/2009 | Nam | 0 | 30/11/2024 | Kinh | Sóc Sơn, Hà Nội | Sái Văn Phương | Cao Thị Huế | 967811680 | |
| 250 | Hoàng Văn Đại | Nam | 19209004667 | 14/04/2024 | Kinh | Phổ Yên, TN | Hoàng Văn Thái | Hà Thị Thương | 782186925 | ||
| 251 | Ngô Thành Hưng | Nam | 1211023496 | 14/04/2024 | Kinh | Phú Bình, TN | Ngô Văn Tuyên | Nguyễn Thị Lan | 967550867 | ||
| 252 | Nguyễn Đức Dương | 28/08/2011 | Nam | 0 | 05/04/2024 | Kinh | Điềm Thuỵ,Phú Bình | Nguyễn Đức Tuyên | Phạm Thị Mơ | 839851008 | |
| 253 | Nguyễn Minh Quang | 06/08/2012 | Nam | 192120099503 | 14/09/2023 | Kinh | Hà Châu, Phú Bình | Nguyễn Văn Kiên | Phạm Thị Thơm | 983009695 | |
| 254 | Nguyễn Văn Tuấn | 13/03/2010 | Nam | 19210002262 | 31/05/2022 | Nùng | Phú Bình, TN | Nguyễn Văn Phượng | Hà Thị Dung | 978362635 | |
| 255 | Dương Huy Vũ | 15/06/2011 | Nam | 27211001722 | 14/04/2023 | Kinh | Phú Bình, TN | Dương Văn Huy | Nguyễn Thị Lay | 819119941 | |
| III | MÔN: Vật nam tự do Hệ tập trung 2024 | ||||||||||
| 256 | Nguyễn Ngọc Khương | 11/06/2012 | Nam | 19212015055 | 14/04/2024 | Kinh | Thịnh Đán, TN | 0 | Lê Thị Thái | 368440904 | |
| 257 | Hoàng Việt Hùng | 06/01/2011 | Nam | 19211011890 | 30/11/2024 | Tày | Lương Sơn, Sông Công | Hoàng Ngọc Sơn | Lương Thị Hậu | 979370933 | |
| 258 | Lương Văn Cảnh | 27/07/2012 | Nam | 19212013558 | 30/11/2024 | Nùng | Yên Ninh, Phú Lương | Lương Văn Thái | Triệu Thị Khánh | 363271192 | |
| 259 | Hoàng Văn Trường | 22/05/2010 | Nam | 19210009553 | 14/09/2023 | Kinh | Phổ Yên, TN | Hoàng Văn Dần | Nguyễn Thị Mai | 967981035 | |
| 260 | Nguyễn Đình Tân | 04/01/2012 | Nam | 42212015055 | 14/04/2023 | Kinh | Phú Lương, TN | Nguyễn Đình Thảo | Trần thị Hồng Hạnh | 987499727 | |